Kiến thức

Đại từ Chỉ định, Đại từ Nghi vấn, Đại từ Tương hỗ

Đang có khuyến mãi cho Tài khoản Tiếng Anh PRO *** Còn 1 ngày *** >>>

Xem chi tiết

Đại từ Chỉ định, Đại từ Nghi vấn, Đại từ Tương hỗ

Tiếng Anh Mỗi NgàyTiếng Anh Mỗi Ngày

Bài viết này được biên soạn bởi Tiếng Anh Mỗi Ngày,
nơi phát triển

Học tiếng Anh PRO

,
chương trình

học tiếng Anh online

hiệu quả và dễ học.

 

Mục lục:

  1. Đại từ Chỉ định (Demonstrative Pronouns)

  2. Đại từ Nghi vấn (Interrogative Pronouns)

  3. Đại từ Tương hỗ (Reciprocal Pronouns)

  4. Tổng kết

 

1. Đại từ Chỉ định (Demonstrative Pronouns)

✅ Tóm tắt:

  • Đại từ Chỉ định được dùng để đại diện cho một người hoặc vật cụ thể dựa trên khoảng cách giữa họ đến vật hoặc người được nhắc đến trong câu.

  • Có 4 đại từ chỉ định: this, that, these, those

  • Đại từ chỉ định có thể đứng ở các vị trí: chủ ngữ, tân ngữ, sau giới từ.

  • Lưu ý phân biệt với đại từ chỉ định cùng dạng.

  • Đại từ those thường được hay dùng trong câu với nghĩa “những người mà…”

 

Bạn đang xem: Đại từ Chỉ định, Đại từ Nghi vấn, Đại từ Tương hỗ

Đại từ chỉ định là gì?

💡 Đại từ chỉ định được dùng để đại diện cho một người hoặc vật cụ thể dựa trên khoảng cách giữa họ đến vật hoặc người được nhắc đến trong câu.

 

Vị trí của đại từ chỉ định trong câu

Vì là một loại đại từ, nên theo

cấu trúc câu chi tiết

 thì đại từ chỉ định có thể đứng ở các vị trí sau:

  • Chủ ngữ
  • Tân ngữ
  • Đứng sau

    giới từ

    (trong cụm giới từ)

 

Các đại từ chỉ định trong tiếng Anh

Có 4 đại từ chỉ định trong tiếng Anh là this, that, these, those.

  Thay thế cho
danh từ số ít
Thay thế cho
danh từ số nhiều
Thay thế cho
danh từ không đếm được
Gần người nói this
này
these
này

this
này

Xa người nói

that
đó, kia

those
đó, kia

that
đó, kia

Ví dụ:

  • This is my phone.
    Cái (điện thoại) này là cái điện thoại của tôi.

  • That looks like her car.
    Cái (xe) đó trông giống cái xe của cô ấy.

  • What do you think of these?
    Bạn nghĩ gì về những thứ này?

  • I love those.
    Tôi rất thích những cái đó.

 

⚠️ Lưu ý: Tránh nhằm lẫn giữa đại từ chỉ định và

từ hạn định chỉ định

.

Tuy cả hai viết giống nhau nhưng từ hạn định chỉ định phải luôn có một danh từ theo sau còn đại từ chỉ định thì đứng một mình.

  • Từ hạn định chỉ định: These pencils are good. → Những cây viết chì này thì tốt.
  • Đại từ chỉ định: These are good. → Những cái này thì tốt.

 

Ngoài ra, đại từ those thường được hay dùng trong câu với nghĩa “những người mà”, khi đó those who = people who. Ví dụ:

  • Those who didn’t finish their homework get 0 points. = People who didn’t finish their homework get 0 points.
    Những người mà không hoàn thành bài tập về nhà thì nhận được 0 điểm.

 

2. Đại từ Nghi vấn (Interrogative Pronouns)

✅ Tóm tắt:

  • Đại từ Nghi vấn là những đại từ được dùng để hỏi một người là gì hoặc vật là cái gì.

  • Có 5 đại từ nghi vấn: what, which, who, whom, và whose.

  • Đại từ nghi vấn có thể đứng ở các vị trí: chủ ngữ, tân ngữ, sau giới từ (trừ whom không thể ở vị trí chủ ngữ)

  • Lưu ý phân biệt với đại từ chỉ định cùng dạng.

  • Một số đại từ nghi vấn có thể có thêm hậu tố đi kèm là -ever và -soever.

 

Xem thêm: Gạo Nàng Hoa 9 Gạo Trắng hữu cơ – AN HÒA FOOD

Đại từ nghi vấn là gì?

💡 Đại từ nghi vấn là những đại từ được dùng để hỏi một người là gì hoặc vật là cái gì.

 

Vị trí của đại từ nghi vấn trong câu

Vì là một loại đại từ, vì vậy theo

cấu trúc câu chi tiết

 thì đại từ nghi vấn có thể đứng ở các vị trí sau:

  • Chủ ngữ
  • Tân ngữ
  • Đứng sau giới từ (trong cụm giới từ)

Đại từ nghi vấn được dùng trong các câu hỏi (câu nghi vấn). Vì cấu trúc đặc biệt của câu nghi vấn, cho dù đại từ nghi vấn đóng vai trò chủ ngữ hay tân ngữ hay đứng sau giới từ thì chúng cũng được đưa lên đầu câu.

Hãy cùng nhau so sánh câu trần thuật bình thường và câu nghi vấn:

  • Câu trần thuật: She saw a monkey at the supermarket. = Cô ấy đã thấy một con khỉ ở siêu thị.
  • Câu nghi vấn: What did she see at the supermarket? = Cô ấy đã thấy cái gì ở siêu thị?

Trong câu trần thuật, tân ngữ a monkey đứng sau động từ saw.
Còn trong câu nghi vấn, đại từ nghi vấn what là tân ngữ của động từ did see, và what được đưa lên đầu câu.

Bạn có thể học chi tiết về cấu trúc của câu nghi vấn ở bài học 

Câu Trần thuật & Câu Nghi vấn

.

 

Các đại từ nghi vấn trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có 5 đại từ nghi vấn: what, which, who, whom, whose. Cách dùng cụ thể cho từng từ là:

  • what → cái gì
  • which → ai / cái gì (trong số những người này hoặc những cái này)
  • who → ai (chủ ngữ và tân ngữ)
  • whom → ai (chỉ có tân ngữ)
  • whose → của ai / của cái gì

Ví dụ:

  • What did you say? = Bạn đã nói vậy?
  • Who called you this morning? = Ai đã gọi điện cho bạn sáng nay vậy?
  • Whom did you talk to? = Bạn đã nói chuyện với ai vậy?
  • Which do you choose? = Bạn lựa chọn cái nào?
  • Whose is this pen? = Cây bút này là của ai vậy?

 

⚠️ Lưu ý 1: Sự khác biệt khi dùng what which để hỏi là:

  • Với what, ta dùng khi người hỏi không giới hạn số lượng được lựa chọn:

    • What do you like? = Bạn thích cái gì?
      → có thể trả lời bất kỳ cái gì

  • Với which, ta dùng khi người hỏi đã giới hạn các lựa chọn:

    • Which do you like? The blue one or the red one? = Bạn thích cái nào? Cái màu xanh hay màu đỏ?
      → người hỏi đưa ra 2 lựa chọn

 

⚠️ Lưu ý 2: Sự khác biệt giữa who whom:

  • Who được dùng khi vị trí hỏi trong câu là ở chủ ngữ hoặc tân ngữ

    • Who are you calling? = Bạn đang gọi ai vậy?
      you là chủ ngữ của câu (you thực hiện hành động gọi) còn who là ở vị trí tân ngữ

    • Who is calling you? = Ai đang gọi bạn vậy?
      you là tân ngữ của câu còn who là ở vị trí chủ ngữ (who thực hiện hành động gọi)

  • Whom chỉ dùng khi vị trí hỏi trong câu là tân ngữ

    • Whom are you calling? = Bạn đang gọi ai vậy?
      you là chủ ngữ của câu (you thực hiện hành động gọi) còn whom là ở vị trí tân ngữ

    • Whom did they invite? = Họ đã mời ai vậy?
      they là chủ ngữ của câu (they thực hiện hành động mời) còn whom là ở vị trí tân ngữ

    • Whom is calling you? = (câu này sai ngữ pháp vì whom không thể ở vị trí chủ ngữ)

 

⚠️ Lưu ý 3: Tránh nhằm lẫn giữa đại từ nghi vấn và

từ hạn định nghi vấn

.

Tuy cả hai viết giống nhau nhưng từ hạn định nghi vấn phải luôn có một danh từ theo sau, còn đại từ nghi vấn thì đứng một mình.

  • Từ hạn định nghi vấn:
    • There are a lot pencils here. Which pencil is good? → Có nhiều cây viết chì ở đây. Cây viết chì nào trong số này tốt?
  • Đại từ nghi vấn:
    • There are a lot pencils here. Which is good? → Có nhiều cây viết chì ở đây. Cái nào trong số này thì tốt?

 

⚠️ Lưu ý 4: Ngoài các cách dùng trên, what còn có nghĩa là “cái mà”, và who còn có nghĩa là “người mà”.

Ví dụ:

  • I can buy what you like. = Tôi có thể mua (cho bạn) những thứ mà bạn thích.
  • Who answers the question correctly will get the prize. = Người mà trả lời đúng câu hỏi này sẽ trúng giải.

 

Để nhấn mạnh hơn nữa, chúng ta có thể dùng whatever thay cho what, whoever thay cho who.

  • I can buy whatever you like. = Tôi có thể mua (cho bạn) bất cứ thứ gì mà bạn thích.
  • Whoever answers the question correctly will get the prize. = Bất kỳ người nào mà trả lời đúng câu hỏi này sẽ trúng giải.

 

Tải ứng dụng Tiếng Anh Mỗi Ngày

  • Ứng dụng Tiếng Anh Mỗi Ngày cho iOSỨng dụng Tiếng Anh Mỗi Ngày cho iOS

  • Ứng dụng Tiếng Anh Mỗi Ngày cho AndroidỨng dụng Tiếng Anh Mỗi Ngày cho Android

bộ công thươngbộ công thương

TiengAnhMOINGAY.com works best with JavaScript enabled! To use standard view, enable JavaScript by changing your browser options, then try again.

Chuyên mục: Kiến thức

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Also
Close
Back to top button