Kiến thức

Ngữ pháp tiếng Anh: Danh từ-Nouns

Danh từNouns

Danh từ đơn giản là “tên” mà chúng ta đặt cho tất cả mọi thứ xung quanh, đó có thể là một người, một sự kiện, một địa điểm hoặc một đối tượng, … Ví dụ: Amsterdam, Anita, Blackberry, Honesty, Waiter, …

Một nhóm các danh từ cũng có thể được gộp lại và gọi bằng một “tên” để xác định chúng như một tập thể – khi đó chúng ta có danh từ tập thể – Collective Nouns. Ví dụ: pride of lions, gaggle of geese, etc.

Danh từ hoặc đại từ cũng có thể biến đổi để thể hiện tính sở hữu đối với một danh từ khác. Khi đó ta có danh từ sở hữu – Possessive Nouns. Cấu trúc này được sử dụng bằng cách thêm “s” sau danh từ. Cần phân biệt với đại từ sở hữu – Possessive ProNouns.

Đôi khi danh từ có dạng khác nhau cho các giới khác nhau. Ví dụ:Nam diễn viên – Actor hay Nữ diễn viên – Actress. Tuy nhiên cách sử dụng này thường xuyên bị bỏ qua và bị lãng quên dần.

Đa số danh từ có thể được chuyển đổi thành hình thức số nhiều (plural) bằng cách thêm ‘s’ hoặc ‘-es’ ở cuối từ. Ví dụ: box – boxes, cat – cats, echo – echoes, …

Nhưng một số danh từ đòi hỏi phụ âm cuối cùng phải được sửa đổi trước khi thêm “-es”. Ví dụ: ‘y’ trong từ “city” phải chuyển thành “i” trước khi thêm “-es” thành “cities”. Hoặc “f” phải biến đổi thành “v” trước khi thêm “-es”: scarf – scarves.

Một số danh từ không theo quy tắc nào khi chuyển sang số nhiều, toàn bộ từ bị biến đổi: Mouse – mice, ox – oxen,…

Bạn có thể tìm hiểu thêm về Số nhiều ở đây: Chuyển sang Số nhiều – Hướng dẫn chi tiết


Phân loại danh từ trong tiếng Anh

Danh từ được chia làm nhiều dạng khác nhau dựa trên cách sử dụng và mục đích. Hiểu cách phân loại danh từ sẽ giúp bạn trong việc hiểu và hình thành câu tốt hơn. Các loại khác nhau của danh từ là:

  1. Danh từ riêng – Proper nouns
    Là những danh từ chỉ tên của người và địa điểm cụ thể, chỉ các ngày trong tuần, tên các tôn giáo, các tổ chức, … Danh từ riêng phải được viết hoa chữ cái đầu để phân biệt nó với các danh từ khác.
    • Danh từ riêng là tên của người cụ thể:
      William Shakespeare was a playwright.
      William Shakespeare là một nhà viết kịch.
    • Danh từ riêng là tên của một địa điểm cụ thể:
      I will be visiting New York next month.
      Tôi sẽ đến thăm New York vào tháng tới.
    • Danh từ riêng là tên của một ngày cụ thể:
      Everyone dislikes Monday mornings.
      Mọi người đều không thích những buổi sáng thứ Hai.
    • Danh từ riêng là tên một tôn giáo và văn bản tôn giáo:
      The holy book of Islam is the Koran.
      Kinh thánh của Hồi giáo là kinh Koran.
  2. Danh từ chung – Common nouns
    Là những danh từ được dùng để chỉ một loại nói chung của người, địa điểm hoặc sự vật, sự việc. Chỉ được viết hoa khi đứng ở đầu câu.
    The boys went to play cricket.
    Các cậu bé đi chơi cricket.
    Cả hai từ boyscricket đều là danh từ chung. Nó không có liên hệ cụ thể là cậu bé nào hay trận cricket cụ thể nào.
    She was trying to answer her phone while buying coffee.
    Cô đã cố gắng để trả lời điện thoại trong khi mua cà phê.
    Ở đây điện thoại và cà phê cả hai đều chỉ đối tượng và các đồ uống nói chung.
  3. Danh từ trừu tượng – Abstract nouns
    Danh từ trừu tượng chỉ những điều chúng ta không thể cảm nhận được qua 5 giác quan: chạm, ngửi, nhìn, nghe, nếm. Danh từ trừu tượng cũng có thể dùng với các trạng thái liên quan đến trí não hoặc dùng để bày tỏ suy nghĩ.
    She screamed with great delight.
    Cô reo lên với niềm vui lớn.
    Delight là một danh từ trừu tượng – nó nói về trạng thái của tâm trí của một người.
    His bravery in the war won him a medal.
    Bản lĩnh trong chiến tranh của ông đã giúp ông giành được huân chương.
    Danh từ trừu tượng bravery được sử dụng để nói đến động lực đằng sau những hành động nào đó thực hiện bởi con người.
    One should learn to be as independent as possible.
    Ai cũng phải học tập để càng trở nên độc lập càng tốt.
    Ở đây, independent mô tả một trạng thái, do đó nó là một danh từ trừu tượng.
  4. Danh từ đếm được – Countable nouns
    Các danh từ đếm được là các danh từ có cả hai hình thức số ít và số nhiều. Nó có thể kết hợp với động từ số ít hoặc động từ số nhiều trong câu.
    I need to buy four new suitcases for my trip.
    Tôi cần mua bốn chiếc vali mới cho chuyến đi của tôi.
    Suitcase(s) là một danh từ đếm được, thêm ‘s’ để hình thành dạng số nhiều.
    Does anyone want some oranges?
    Ai muốn có vài quả cam không?
    Orange là danh từ đếm được, số nhiều là oranges
    She had a pet dog.
    Cô ấy một con chó cưng.
    Dog cũng là một danh từ đếm được, số nhiều là dogs.
  5. Danh từ không đếm được – Uncountable nouns
    Ngược với danh từ đếm được là những danh từ không đếm được. Những danh từ này chỉ có một hình thức số ít và sử dụng với động từ số ít trong câu.
    The furniture was damaged in moving out.
    Các đồ nội thất đã bị hư hại trong khi chuyển ra ngoài.
    Furniture là một danh từ không đếm được và do đó, chúng ta sử dụng động từ số ít “was”.
    Is 250gms of sugar enough?
    250gms đường có đủ không?
    Ở đây, đường là một danh từ không đếm được, chỉ có thể xác định bằng cách cân.
    He always answers questions with honesty.
    Ông luôn luôn trả lời câu hỏi với sự trung thực.
    Honesty là một danh từ không đếm được, nó không có dạng số nhiều và không thể “đếm” một cách vật lý.

Các dạng đặc biệt của danh từ

Bạn đang xem: Ngữ pháp tiếng Anh: Danh từ-Nouns

1. Danh từ tập thể

Những danh từ tập thể (Collective nouns) là những danh từ dùng để đại diện mô tả một nhóm các danh từ và có chức năng như một thực thể. Phương pháp phổ biến nhất cấu thành danh từ tập thể là sử dụng từ “group” hoặc “bunch”. Tuy nhiên, tiếng Anh rất thú vị, có những cách sử dụng ngoại lệ với những nhóm danh từ đặc biệt.

Xem thêm: Cậu học sinh chuyên Toán Hải Dương đỗ 5 trường đại học Mỹ-VietNamNet

Danh từ tập thể sử dụng với người:

  1. A class of students. – Một lớp học sinh.
  2. An army of soldiers. – Một đội quân.
  3. A choir of singer. – Một dàn đồng ca.
  4. A crew of sailors. – Một đoàn thủy thủ.
  5. A band of musicians. – Một ban nhạc.
  6. A bunch of crooks. – Một lũ kẻ gian.
  7. A crow of people/spectators. – Một đám đông/khán giả.
  8. A gang of thieves. – Một băng cướp.
  9. A group of dancers. – Một nhóm vũ công.
  10. A team of players. – Một đội cầu thủ.
  11. A troupe of artists/dancers. – Một đoàn kịch/múa.
  12. A pack of thieves. – Một toán trộm.
  13. A staff of employees. – Một tốp nhân viên.
  14. A regiment of soldiers. – Một trung đoàn lính.
  15. A tribe of natives. – Một bộ tộc người bản địa.
  16. An audience of listeners. – Một nhóm thính giả.
  17. A panel of experts. – Một nhóm các chuyên gia.
  18. A gang of labourers. – Một hội người lao động.
  19. A flock of tourists. – Một nhóm du khách.
  20. A board of directors. – Một ban giám đốc.

Danh từ tập thể sử dụng với con vật:

  1. A catch of fish. – Một đàn cá.
  2. An army of ants. – Một đội quân kiến.
  3. A flock of birds. – Một đàn chim.
  4. A haul of fish. – Một luồng cá.
  5. A flock of sheep. – Một đàn cừu.
  6. A herd of deer/cattle/elephants/goats/buffaloes. – Một đàn nai/bò/voi/dê/trâu.
  7. A hive of bees. – Một tổ ong.
  8. A team of horses. – Một bầy ngựa.
  9. A troop of lions. – Một đội quân sư tử.
  10. A zoo of wild animals. – Một bầy thú hoang dã.
  11. A pack of wolves. – Một bầy sói.
  12. A litter of puppies/kittens. – Một lứa chó con / mèo con.
  13. A swarm of bees/ants/rats/flies. – Một đàn ong / kiến ​​/ chuột / ruồi.
  14. A team of horses/ducks/oxen. – Một đàn ngựa / vịt / bò.
  15. A pack of hounds. – Một bầy chó săn.

Xem thêm: WH-QUESTIONS (Câu hỏi có từ hỏi)

Danh từ tập thể sử dụng cho vật:

  1. A group of islands. – Một nhóm các hòn đảo.
  2. A galaxy of stars. – Một thiên hà các ngôi sao.
  3. A forest of trees. – Một rừng cây.
  4. A stack of wood. – Một đống gỗ.
  5. A fleet of ships. – Một đội tàu.
  6. A string of pearls. – Một chuỗi ngọc trai.
  7. An album of stamps/autographs/photographs. – Một album tem / ảnh / ảnh chụp.
  8. A hedge of bushes. – Một hàng rào cây bụi.
  9. A library of books. – Một thư viện sách.
  10. A basket of fruit. – Một giỏ trái cây.
  11. A bowl of rice. – Một bát gạo.
  12. A pack of cards. – Một bộ bài.
  13. A pair of shoes. – Một đôi giày.
  14. A bouquet of flowers. – Một bó hoa.
  15. A bunch of keys. – Một chùm chìa khóa.
  16. A chest of drawers. – Một cái tủ nhiều ngăn kéo.
  17. A pack of lies. – Một đống lời nói dối.
  18. A range of mountains. – Một dãy núi.
  19. A cloud of dust. – Một đám mây bụi.

Số lượng danh từ tập hợp là không giới hạn, trên đây chỉ là danh sách những danh từ tập hợp được sử dụng thường xuyên. Hãy cố gắng học những từ này và áp dụng chúng khi nào có thể nhé!

2. Danh từ sở hữu – possessive nouns

Danh từ sở hữu là những danh từ được sử dụng với chức năng thể hiện sự sở hữu đối với một danh từ khác. Danh từ sở hữu là một phần quan trọng không thể bỏ qua trong việc học tiếng Anh.

Xem thêm: Photpho

Một số quy tắc để giúp bạn sử dụng danh từ sở hữu:

  1. Quy tắc 1: Trong danh từ số ít (người, địa điểm, vật hoặc ý tưởng), chúng ta thêm dấu nháy đơn và ‘s’ sau danh từ.
    Ron’s car is in the garage.
    Xe của Ron ở trong nhà để xe.
    Lưu ý: danh từ sở hữu luôn đứng trước. Trong trường hợp này, chiếc xe thuộc về Ron – Ron là ông chủ và vì thế ‘Ron’ được đặt trước ‘car’.
  2. Quy tắc 2: Trong danh từ số ít kết thúc bằng ‘s’, chúng ta thêm một dấu nháy đơn và ‘s’ sau danh từ đó.
    • Tejas’s notebook is lying on the table.
      Máy tính xách tay của Tejas đang nằm trên bàn.
    • Suhas’s wife is a doctor.
      Vợ Suhas là một bác sĩ.
  3. Quy tắc 3: Các danh từ số ít kết thúc bằng ‘s’, theo sau bởi một từ bắt đầu bằng ‘s’, chúng ta chỉ cần thêm một dấu nháy đơn với danh từ. Điều này để tránh quá nhiều âm “s” khi đọc. Bạn cần hết sức lưu ý khi nghe những dạng câu thế này.
    • Tejas’ school is in Malviya Nagar.
      Trường của Tejas là Malviya Nagar.
    • Suhas’ sister is a teacher.
      Chị Suhas là một giáo viên.
  4. Quy tắc 4: Đối với các danh từ số nhiều kết thúc bằng ‘s’, chúng ta thêm dấu nháy đơn sau ‘s’.
    • Students’ report cards are ready.
      Thẻ báo cáo của học sinh đã sẵn sàng.
    • Girls’ dance classes have been postponed.
      Lớp học khiêu vũ của nữ đã bị hoãn lại.
  5. Quy tắc 5: Đối với danh từ số nhiều bất quy tắc (men, children), chúng ta thêm dấu nháy đơn và ‘s’ để chỉ sự sở hữu.
    • Children’s clothes are expensive.
      Quần áo trẻ em đắt tiền.
    • People’s mindset needs to be changed.
      Suy nghĩ của mọi người cần phải được thay đổi.
  6. Dưới đây là một số ví dụ cho các trường hợp khác:
    • Alex and Philip’s shop.
      Cửa hàng của Alex và Philip.
      Hai danh từ được sử dụng chặt chẽ và thể hiện sở hữu chung, ở đây, dấu nháy đơn sẽ được sử dụng với danh từ thứ hai.
    • Shakespeare’s and Wordsworth’s works
      Các tác phẩm của Shakespeare và Wordsworth.
      ai danh từ được sử dụng cùng nhau thể hiện sở hữu riêng, các dấu nháy đơn được sử dụng với cả hai danh từ

3. Danh từ như tính từ – Noun as Adjective

Đôi khi trong tiếng Anh, một danh từ được sử dụng để mô tả và bổ nghĩa cho danh từ khác. Nói cách khác, các danh từ đầu tiên thực hiện các chức năng của một tính từ.

  • Basketball coach
    Huấn luyện viên bóng rổ
    Ở đây danh từ bóng rổ sử dụng để thêm nghĩa cho danh từ huấn luyện viên.
  • Garment shop
    Cửa hàng may đo
    Ở đây là may là danh từ dùng để mô tả danh từ cửa hàng.
  • Painting exhibition
    Triển lãm tranh
    Ở đây danh từ tranh được sử dụng để mô tả danh từ cuộc triển lãm.

Trong tất cả các ví dụ trên, danh từ đầu tiên đóng vai trò như một tính từ.

Quy định liên quan đến danh từ sử dụng như tính từ:

  1. Danh từ như tính từ đứng trước danh từ chính.
    • A soccer ball – Một quả bóng đá
    • A car race – Một cuộc đua xe
    • A love story – Một câu chuyện tình yêu
  2. Thông thường, giống như tính từ, danh từ như tính từ được sử dụng dưới dạng số ít.
    • Bathroom hoặc bathrooms, không sử dụng bathsroom hay bathsrooms.
    • Badminton racket hoặc badminton rackets, không sử badmintons racket hay badmintons rackets.
    • Tóm lại, dạng số nhiều chỉ xuất hiện trên danh từ thứ hai.

  3. Một số danh từ luôn được viết hoặc nói dưới dạng số nhiều, nhưng lại được đối xử như hình thức số ít.
  • A billiards player – Một người chơi bi-a
  • A news editor – Một biên tập viên tin tức
  • Một số danh từ như tính từ luôn được đối xử như dạng số nhiều.
    • Sports museum – Bảo tàng thể thao
    • Clothes outlet – Quần áo outlet
  • Nhiều danh từ ghép cũng có thể được sử dụng như tính từ
    • Motor production cost – Chi phí sản xuất động cơ
    • Children health care research center – Trung tâm nghiên cứu chăm sóc sức khỏe trẻ em
  • Chúng ta cũng có thể sử dụng một tính từ đứng trước danh từ như tính từ.
    • Famous Indian cricket player – Cầu thủ cricket nổi tiếng người Ấn Độ
    • Cute coffee mug – Cốc cà phê dễ thương
    • Delectable Chinese cuisine – Món ăn Trung Quốc ngon lành
    • Increasing air pollution – Tăng ô nhiễm không khí
  • Chuyên mục: Kiến thức

    Related Articles

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

    Check Also
    Close
    Back to top button
    444 live app 444 live 444 live app 444live kisslive kiss live yy live yylive