Kiến thức

Động từ Khiếm khuyết (Modal Verbs)

Đang có khuyến mãi cho Tài khoản Tiếng Anh PRO *** Còn 1 ngày *** >>>

Xem chi tiết

Động từ Khiếm khuyết (Modal Verbs)

Tiếng Anh Mỗi NgàyTiếng Anh Mỗi Ngày

Bài viết này được biên soạn bởi Tiếng Anh Mỗi Ngày,
nơi phát triển

Học tiếng Anh PRO

,
chương trình

học tiếng Anh online

hiệu quả và dễ học.

 

Mục lục:

  1. Động từ khiếm khuyết là gì?

  2. Đặc điểm của động từ khiếm khuyết

  3. Các chức năng của các động từ khiếm khuyết

  4. Tổng hợp tất cả các động từ khiếm khuyết thông dụng

  5. Dạng quá khứ của các động từ khiếm khuyết

  6. Tổng kết

 

1. Động từ khiếm khuyết là gì? (Modal Verbs)

💡 Động từ khiếm khuyết là những động từ được dùng để bày tỏ khả năng, sự chắc chắn, nghĩa vụ, sự cho phép…

Động từ khiếm khuyết thông dụng trong tiếng Anh bao gồm các từ:

  • can
  • could
  • may
  • might
  • will
  • would
  • must
  • shall
  • should
  • ought to

Động từ khiếm khuyết có một số điểm khác biệt với các động từ thường khác. Chúng ta hãy cùng xem đặc điểm của chúng ngay dưới đây.

 

2. Đặc điểm của động từ khiếm khuyết

Bạn đang xem: Động từ Khiếm khuyết (Modal Verbs)

Luôn phải có một động từ nguyên mẫu theo sau

  • He must be at home right now. = Anh ấy chắc hẳn phải đang ở nhà.
    Động từ nguyên mẫu be theo sau động từ khiếm khuyết must

  • She should listen to her parents’ advice. = Cô ấy nên nghe lời khuyên của bố mẹ.
    Động từ nguyên mẫu listen theo sau động từ khiếm khuyết should

Vì vậy nếu trong câu có một động từ khiếm khuyết, thì sau động từ này chỉ có thể là một động từ nguyên mẫu.

Không bao giờ thay đổi hình thức theo chủ ngữ

Các động từ bình thường phải thêm -s hay -es nếu chủ ngữ là danh từ số ít, nhưng động từ khiếm khuyết thì không thay đổi hình thức gì cả.

  • I can run fast. = Tôi có thể chạy nhanh.
  • She can go home now. = Cô ấy có thể về nhà bây giờ.
  • All students can do their homework next week. = Tất cả học sinh có thể làm bài tập về nhà vào tuần sau.

Như ta có thể thấy ở các ví dụ trên, động từ khiếm khuyết can không thay đổi hình thức, cho dù chủ ngữ có là số ít hay số nhiều đi nữa.

I can run fast.

I can run fast.

I can run fast.

 

Khi phủ định thì không cần trợ động từ mà chỉ cần thêm “not” trực tiếp vào phía sau

Ta có thể so sánh 2 ví dụ sau:

  • He lies to his friends. → He does not lie to his friends. (mượn trợ động từ to do)
  • He should lie to his friends. → He should not lie to his friends. (không cần trợ động từ)

Khi đặt câu hỏi thì không cần trợ động từ mà chỉ cần đảo động từ khiếm khuyết ra trước chủ ngữ

Ta có thể so sánh 2 ví dụ sau:

  • He speaks English. → Does he speak English?
  • He can speak English → Can he speak English?

Xem thêm: Những điều cần biết về chứng chỉ Vstep tiếng Anh B1,B2,C1

Không có các dạng V-ing, V-ed, To Verb

Khác với những động từ bình thường, động từ khiếm khuyết chỉ có một dạng duy nhất là dạng nguyên mẫu.

Ví dụ: động từ khiếm khuyết must không có dạng musting, musted hay to must.

Can he speak English?

Can he speak English?

Can he speak English?

 

3. Các chức năng của các động từ khiếm khuyết

Sau đây là các chức năng thông dụng nhất của các động từ khiếm khuyết:

Khả năng xảy ra

Chúng ta dùng các động từ can, must, may, might để phỏng đoán khả năng xảy ra một việc việc nào đó.

Mức độ chắc chắn giảm dần: must, can, may, might.

  • Learning English can be hard to some.
    Việc học tiếng Anh có thể khó khăn với một số người.

  • It’s snowing outside. It must be cold.
    Ở ngoài đang có tuyết. Chắc hẳn là lạnh lắm.

Khả năng, năng lực, kỹ năng

Chúng ta dùng các động từ can  could để nói về khả năng, năng lực.

Can dùng khi nói về khả năng ở hiện tại, còn could dùng khi nói về khả năng trong quá khứ.

  • He can’t speak Korean.
    Anh ấy không biết nói tiếng Hàn Quốc.

  • My grandfather could swim fast when he was a young boy.
    Ông của tôi có thể bơi nhanh lúc ông còn nhỏ.

My grandfather could swim fast when he was a young boy.

My grandfather could swim fast when he was a young boy.

My grandfather could swim fast when he was a young boy.

 

Nghĩa vụ, lời khuyên

Chúng ta dùng các động từ must, ought to, should để thể hiện ý phải làm hay nên làm cái gì đó.

Mức độ bắt buộc giảm dần: must, ought to, should

  • Students must do their homework.
    Học sinh phải làm bài tập về nhà.

  • You should visit your parents often.
    Bạn nên thường xuyên đến thăm cha mẹ.

Cho phép và xin phép

Chúng ta dùng các động từ may, might, can, could để thể hiện sự cho phép làm việc gì đó.

  • You may not eat or drink in the library.
    Bạn không được ăn uống trong thư viện.

  • Could I go home early today?
    Hôm nay tôi có được phép về nhà sớm không?

Lưu ý khi sử dụng:

  • “May” sẽ là dạng thông dụng nhất.
  • “Might” có thể được xem là dạng quá khứ của “may” nhưng không được sử dụng nhiều.
  • “Can” có thể được dùng khi bạn có thể nói chuyện thoải mái với người nghe hoặc là bạn bè.
  • “Could” có thể được dùng tương tự với “may”, nhưng bạn sẽ thấy “could” dùng nhiều hơn ở nghĩa quá khứ của “can”.

 

You may not eat or drink in the library.

You may not eat or drink in the library.

You may not eat or drink in the library.

 

Xem thêm: Bài Tập Lượng Giác Lớp 10 Cơ Bản Có Đáp Án Chi Tiết.

Yêu cầu, lời mời lịch sự

Chúng ta dùng các động từ can, could, will, would, shall trong các yêu cầu hay lời mời lịch sự.

  • Could you help me with this?
    Bạn có thể giúp tôi chuyện này được không?

  • Would you like some coffee?
    Bạn có muốn uống cà phê không?

Lưu ý về mức độ lịch sự khi sử dụng:

  • “Shall” sẽ là dạng ít gặp nhất trong những từ trên, cả trong văn nói và văn viết.
  • “Would/Could” là dạng lịch sự và cũng sẽ là dạng bạn gặp nhiều nhất trong văn viết. Tùy dạng câu hỏi mà bạn dùng “would” (sẽ làm?) hay “could” (có thể làm?).
  • “Can/Will” thường dùng nhiều trong văn nói, nhất là giữa bạn bè hoặc những người bạn có thể nói chuyện thoải mái với họ.

 

Ý muốn, lời hứa

Chúng ta dùng các động từ will để thể hiện ý muốn làm gì hoặc hứa làm gì.

  • I will stay here with you.
    Tôi sẽ ở đây với bạn.

Thói quen

Chúng ta dùng các động từ will  would để nói về thói quen trong hiện tại (will) hoặc quá khứ (would).

  • When I was little, I would play outside all day.
    Khi tôi còn nhỏ, tôi thường hay chơi đùa ở ngoài cả ngày.

  • Tim will always be late!
    Tim lúc nào cũng tới trễ!

 

Tải ứng dụng Tiếng Anh Mỗi Ngày

  • Ứng dụng Tiếng Anh Mỗi Ngày cho iOSỨng dụng Tiếng Anh Mỗi Ngày cho iOS

  • Ứng dụng Tiếng Anh Mỗi Ngày cho AndroidỨng dụng Tiếng Anh Mỗi Ngày cho Android

bộ công thươngbộ công thương

TiengAnhMOINGAY.com works best with JavaScript enabled! To use standard view, enable JavaScript by changing your browser options, then try again.

Chuyên mục: Kiến thức

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Also
Close
Back to top button