Kiến thức

Những lỗi phổ biến trong IELTS Writing khi dùng mệnh đề quan hệ (P.2)

Anh Ngữ ZIM

»

Khám phá

»

Ngữ pháp

» Những lỗi phổ biến trong IELTS Writing khi dùng mệnh đề quan hệ (P.2)

Những lỗi phổ biến trong IELTS Writing khi dùng mệnh đề quan hệ (P.2)

Nội dung bài viết này được biên soạn từ những kiến thức liên quan trong khóa học

IELTS Foundation Level

Cam kết đầu ra IELTS 4.5 – Khóa học dành cho những học viên bắt đầu luyện thi IELTS hoặc mất căn bản tiếng Anh.

Trong phần trước “

Mệnh đề quan hệ là gì và những lỗi phổ biến khi viết câu có chứa mệnh đề quan hệ

“, tác giả đã chỉ ra các kiến thức cơ bản về mệnh đề quan hệ. Bài viết dưới đây sẽ tiếp tục chỉ ra các lỗi thường gặp khi dùng mệnh đề quan hệ, nhằm giúp người đọc khắc phục các lỗi và vận dụng chính xác vào bài thi IELTS.

Lưu ý về các lỗi thường gặp khi viết câu có chứa mệnh đề quan hệ

Mặc dù mệnh đề quan hệ được sử dụng khá rộng rãi nhưng khi sử dụng

mệnh đề quan hệ

, người học có thể mắc rất nhiều lỗi sai. Một số lỗi sai tiêu biểu có thể được kể đến là nhầm lẫn trong việc sử dụng các đại từ quan hệ, nhầm lẫn trong việc sử dụng dấu phẩy, chia động từ và chủ ngữ không hoà hợp với nhau.

Sách luyện thi IELTS Writing cho trình độ 6.5 IELTS

Bạn đang xem: Những lỗi phổ biến trong IELTS Writing khi dùng mệnh đề quan hệ (P.2)

Sử dụng nhầm đại từ quan hệ giữa người và vật

Người học cần lưu ý cách dùng cũng như chức năng của các đại từ quan hệ. Để hiểu một cách cụ thể hơn, người học có thể tham khảo bảng dưới đây:

Người / Vật

Chủ ngữ

Tân ngữ

Đại từ sở hữu

Người

Who

Who/ Whom

Whose

Vật

Which

Which

Whose

Người và Vật

That

That

 

Qua bảng trên, người học có thể chú ý:

  • Who, Whom: được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người
  • Which, Whose, That: được dùng để thay thế cho cả danh từ chỉ người và danh từ chỉ vật.

Ví dụ:

I like the book who you gave me last time. (Tôi thích cuốn sách mà bạn đã tặng tôi lần trước.)

Vì “who” dùng để chỉ người nên không thể dùng từ “who” trong câu này, cần thay “who” thành “which” hoặc “that”.

nham-lan-dai-tu-quan-he-cho-nguoi-va-vat

nham-lan-dai-tu-quan-he-cho-nguoi-va-vat

Đọc thêm:

Các loại đại từ trong tiếng Anh, cách sử dụng và ví dụ – Phần 2

Xem thêm: CÂN BẰNG PHẢN ỨNG OXI HÓA-KHỬ

Nhầm lẫn giữa “who” và “whom”

Cả “who” và “whom” đều dùng để thay thế cho danh từ chỉ người. Tuy nhiên, đại từ quan hệ “who” vừa có thể là chủ ngữ, vừa có thể là tân ngữ; còn “whom” chỉ có thể là tân ngữ. Do đó, người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn trong việc sử dụng hai đại từ này.

Ví dụ:

I like the boy whom/ who I just met this morning. (Tôi thích cậu bé đó, người mà tôi chỉ mới gặp lúc sáng.)

Trong câu trên, “I” là chủ thể của hành động “met” và “the boy” đóng vai trò là tân ngữ trong câu. Do đó cả “whom” và “who” đều có thể được sử dụng.

I like that boy who is the author of this book. (Tôi thích cậu bé đó, người là tác giả của cuốn sách này.)

Đại từ quan hệ who thay thế cho cụm từ “that boy”, từ này đóng vai trò chủ ngữ trong câu “that boy is the author of this book”. Do đó, trong câu này người học phải dùng “who” thay vì “whom” để làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

Sử dụng đại từ quan hệ phù hợp trong mệnh đề xác định và không xác định

Từ bảng trên, người đọc có thể thấy từ “that” khá dễ sử dụng vì nó có thể thay thế cho cả danh từ chỉ người và vật, vừa là chủ ngữ vừa là tân ngữ. Tuy nhiên, trong khi các đại từ khác như who, which,… có thể được sử dụng ở cả mệnh đề quan hệ xác định và không xác định thì đại từ quan hệ “that” chỉ có thể được sử dụng trong các mệnh đề quan hệ xác định.

Ví dụ: The police officer, that my brother knew in high school, just visited my house

(Viên cảnh sát, người mà anh trai tôi biết hồi cấp ba, vừa đến thăm nhà tôi.) (Câu sai)

Trong trường hợp này, cụm mệnh đề quan hệ “that my brother knew in high school” là mệnh đề quan hệ không xác định, có nghĩa là khi bỏ mệnh đề này ra khỏi câu, người đọc vẫn hiểu được ý nghĩa của câu. Do đó, người học không thể dùng “that” ở đây mà phải dùng “who” hoặc “whom”.

su-dung-sai-menh-de-quan-he

su-dung-sai-menh-de-quan-he

Xem thêm: Các dạng toán sự tương giao của đồ thị hàm số-Cách giải và bài tập

Một số đại từ quan hệ không thể thay thế

Người đọc có thể thấy một số đại từ quan hệ có thể thay thế lẫn nhau. Tuy nhiên có một số trường hợp, người học không thể thay thế đại từ quan hệ này bằng một từ khác, cụ thể:

Nếu “which” thay thế cho mệnh đề chính và là chủ ngữ cho một mệnh đề quan hệ không xác định (không bắt buộc) phía sau, người học không thể thay thế từ “which” bằng các đại từ quan hệ khác.

Ví dụ: The male birds sang, which attracted nearly females. (Những con chim trống cất tiếng hót, điều đó thu hút những con chim mái gần đó)

Chỉ từ “whose” được sử dụng như một

đại từ sở hữu

, cho nên “whose” không thể bị thay thế bởi các đại từ quan hệ khác.

Ví dụ: I tried to help people whose money had been stolen. (Tôi đã cố gắng giúp những người mà tiền của họ đã bị đánh cắp)

Nếu danh từ chính bao gồm 2 danh từ trở lên, trong đó vừa có cả người vừa có cả vật, người học bắt buộc phải dùng đại từ quan hệ “that”.

Ví dụ: The man and his dog that I met this morning are missing. (Người đàn ông và con chó mà tôi gặp sáng nay đã mất tích.)

Một số đại từ quan hệ không thể lược bỏ trong câu

Trong một số trường hợp, người học có thể lược bỏ đại từ quan hệ. Tuy nhiên, có những trường hợp người học phải giữ đại từ quan hệ trong câu, cụ thể:

Đại từ “whose” không thể bị lược bỏ.

Trong

văn phong informal

, đại từ quan hệ có thể bị lược bỏ trong mệnh đề quan hệ xác định và khi không đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Nói cách khác, chúng ta có thể bỏ “who”, “whom”, “which”, “that” khi những đại từ quan hệ này đóng vai trò là tân ngữ và trước chúng không có dấu phẩy.

Ví dụ:

This is the movie which I like (Đây là bộ phim mà tôi thích). “Which” là tân ngữ, phía trước không có dấu phẩy nên câu trên có thể được lược bỏ thành “This is the movie I like”.

This is the movie, which I watched many times. (Đây là bộ phim mà tôi đã xem nhiều lần.)

Trong câu này, đại từ quan hệ which thay thế cho từ “the movie”, từ này đóng vai trò là tân ngữ trong câu “I watch the movie many times”, nhưng phía trước “which” có dấu phẩy, do đó người học không thể lược bỏ đại từ “which” được.

Xem thêm: Phương pháp học tốt Sinh lớp 10-Cách học tốt Sinh học lớp 10

Nhầm lẫn khi sử dụng dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ

Người học nên chú ý việc dùng dấu phẩy khi sử dụng mệnh đề quan hệ. Dấu phẩy được sử dụng để ngăn cách mệnh đề không xác định ra khỏi phần còn lại của câu. Cụ thể hơn, khi danh từ được thay thế đã xác định, người học cần dùng dấu phẩy khi sử dụng mệnh đề quan hệ.

Các danh từ đã xác định khi chúng là:

  • Danh từ riêng

Ví dụ: Ha Hoi, which is the capital of Vietnam, is famous for many tourist attractions. (Hà Hội, thủ đô của Việt Nam, nổi tiếng với nhiều điểm du lịch hấp dẫn.)

  • Có các từ this, that, these, those đứng trước

Ví dụ: That book, which was published last week, is really interesting. (Cuốn sách đó, cuốn được xuất bản vào tuần trước, thực sự rất thú vị.)

  • Có các từ sở hữu như “my”, “his”,” their”,… đứng trước danh từ

Ví dụ: My mother, who is really gentle, always stands by my side. (Mẹ tôi, người thật sự rất dịu dàng, luôn sát cánh bên tôi.)

Là vật duy nhất mà mọi người đều biết, ví dụ như Sun (mặt trời), Moon (mặt trăng)

Ví dụ: The Moon, which is far away from us, is especially beautiful tonight. (Mặt Trăng, ở xa chúng ta, đặc biệt đẹp trong đêm nay.)

nham-lan-trong-su-dung-dau-phay

nham-lan-trong-su-dung-dau-phay

Động từ và chủ từ trong mệnh đề quan hệ không phù hợp

Một lỗi khá phổ biến đối với người sử dụng mệnh đề quan hệ đó là

động từ

và chủ từ trong mệnh đề không hoà hợp với nhau. Do đó, người đọc cần chú ý kỹ danh từ mà đại từ quan hệ hoặc

trạng từ quan hệ

đang thay thế là gì, số ít hay số nhiều để có thể chia động từ một cách hợp lý.

Đọc thêm:

Các quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong Tiếng Anh

Ví dụ:

I am really into that song, which remind me of my old school days. (Tôi thực sự thích bài hát đó, nó làm tôi nhớ lại những ngày đi học lúc xưa của mình)

Trong câu này, “which” thay thế cho “that song” mà “that song” là danh từ số ít, do đó “remind” phải được đổi thành “reminds”.

Lịch thi thử IELTS (Paper-based) tháng này

Kinh nghiệm phòng thi rất quan trọng và thi thử là cách rất tốt để tích lũy kinh nghiệm. Đề thi IELTS tại ZIM rất sát đề thi thật, đánh giá trình độ chính xác, nhận kết quả ngay sau khi thi, và phần thưởng 1.000.000đ cho giải nhất ….

Xem thêm

I am really into these songs, which reminds me of my old school days. (Tôi thực sự mê những bài hát này, chúng khiến tôi nhớ lại những ngày đi học lúc xưa của mình)

Trong câu này, “which” thay thế cho “these songs” mà “these songs” là danh từ số nhiều, do đó “remind” phải được giữ nguyên, không phải “reminds”.

Như vậy, bài viết trên đã cung cấp một số kiến thức cơ bản về mệnh đề quan hệ cũng như đưa ra một số lỗi sai khi dùng mệnh đề quan hệ mà người học hay mắc phải. Với

khóa Foundation

tại ZIM, người học sẽ được luyện tập và ứng dụng mệnh đề quan hệ trong các bài thi IELTS, giúp cải thiện điểm từng kỹ năng.

Huỳnh Nguyễn Thảo Nhung

Tin tuyển dụng
ZIM đang tuyển 1000 Giảng viên tiếng Anh

Xem thêm

Categories

Ngữ pháp

Tags

IELTS Foundation

,

ielts writing

,

Ngữ pháp tiếng Anh

Chuyên mục: Kiến thức

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button