Kiến thức

Từ Polynomial Là Gì Trong Tiếng Việt? Phân Tích Đa Thức

Bạn đang xem: Từ Polynomial Là Gì Trong Tiếng Việt? Phân Tích Đa Thức

Polynomial là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

polynomial

*

Polynomial (Econ) Đa thức; Biểu thức đại số.+ Một phương trình mà nói chung nhiều hạng số trong một biến số độc lập được nâng lên nhiều luỹ thừa khác nhau.
polynomial /,pɔli”noumjəl/ tính từ & danh từ
đa thứcpolynomial function: hàm đa thứcđa thứcJacobi polynomial: đa thức Jacobiadjoint polynomial: đa thức liên hợpalternative polynomial: đa thức đan dấucanonical decomposition of a polynomial: phân tích chính tắc một đa thứccanonical form of a polynomial: dạng chính tắc của một đa thứccharacteristic polynomial: đa thức đặc trưngcheck bits polynomial: đa thức kiểm soát bitcyclotomic polynomial: đa thức chia vòng tròndecomposition of a polynomial: phân tích một đa thứcdefining polynomial: đa thức định nghĩadegree of a polynomial: bậc của một đa thứcdifferential polynomial: đa thức vi phândistinguished polynomial: đa thức đánh dấufactor of a polynomial: nhân tử của một đa thứcfrom liner to polynomial: từ tuyến tính sang đa thứcgenerating polynomial: đa thức phát sinhhomogeneous polynomial: đa thức thuần nhấthypergeometric polynomial: đa thức siêu bộiinterpolating polynomial: đa thức nội suyinterpolation polynomial: đa thức nội suyirreducible polynomial: đa thức không khả quyirreducible polynomial: đa thức bất khả quylegendre polynomial: đa thức legendreminimal polynomial: đa thức tối thiểuminimal polynomial: đa thức cực tiểuminimum polynomial: đa thức cực tiểumonic polynomial: đa thức lồinull polynomial: đa thức khôngorthonormal polynomial: đa thức trực chuẩnpolynomial algebra: đại số đa thứcpolynomial code: mã đa thứcpolynomial computer: máy tính đa thứcpolynomial filter: bộ lọc đa thứcpolynomial form: dạng đa thứcpolynomial identify: đồng nhất đa thứcpolynomial identity: đồng nhất thức đa thứcpolynomial module: môđun trên vành đa thứcpolynomial of degree n: đa thức bậc npolynomial of least deviation: đa thức có độ lệch tối thiểupolynomial or curvilinear trendline: đường xu hướng cong hoặc đa thứcpolynomial regression: hồi quy đa thứcprime polynomial: đa thức nguyên tốquasi-orthogonal polynomial: đa thức trực giaoquasi-orthogonal polynomial: đa thức tựa trực giaoreduced minimum polynomial: đa thức cực tiểu rút gọnreducible polynomial: đa thức khả quysymbolic polynomial: đa thức ký hiệusymmetric polynomial: đa thức đối xứngthird order polynomial: đa thức bậc batrigonometric polynomial: đa thức lượng giácultraspherical polynomial: đa thức siêu cầuunknown in a polynomial: ẩn trong đa thứcvariation of sign in a polynomial: sự biến dấu trong một đa thức
Chuyên mục:

Kiến Thức

Chuyên mục: Kiến thức

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Also
Close
Back to top button