Kiến thức

Tìm Hiểu Về Phi Kim-Công Ty Hóa Chất Hanimex

Bạn đang xem: Tìm Hiểu Về Phi Kim-Công Ty Hóa Chất Hanimex

Tìm Hiểu Về Phi Kim

admin

October 10, 2019

Tin Tức

Comments Off on Tìm Hiểu Về Phi Kim 665 Views

Tính chất hóa học của phi kim

1) Tác dụng với kim loại:

a) Nhiều phi kim + kim loại → muối:

Ví dụ: 2Na + Cl2 → 2NaCl

b) Oxi + kim loại → oxit:

Ví dụ: 2Cu + O2 → 2CuO

2) Tác dụng với hiđro:

a) Oxi + khí hiđro → hơi nước

Ví dụ: 2H2 + O2 → 2H2O

b) Clo + khí hiđro → khí hiđro clorua

Ví dụ: H2 + Cl2 → 2HCl

c) Nhiều phi kim khác (C, S, Br2, …) phản ứng với khí hiđro tạo thành hợp chất khí.

3) Tác dụng với oxi:

Nhiều phi kim + khí oxi → oxit axit

Ví dụ: S + O2 → SO2

4P + 5O2 → 2P2O5

4) Mức độ hoạt động hóa học của phi kim:

– Mức độ hoạt động hóa học mạnh hay yếu của phi kim thường được xét căn cứ vào khả năng và mức độ phản ứng của phi kim đó với kim loại và hiđro.

– Flo, oxi, clo là những phi kim hoạt động mạnh (flo là phi kim hoạt động mạnh nhất).

Lưu huỳnh, photpho, cacbon, silic là những phi kim hoạt động yếu hơn

Sơ đồ tính chất hoá học của phi kim

Thực hành tính chất hóa học của phi kim và hợp chất của chúng

1. Thí nghiệm 1: Cacbon khử CuO ở nhiệt độ cao

Kết qủa thí nghiệm 1:

Hiện tượng: Hỗn hợp CuO + C đun nóng và có sự chuyển đổi từ màu đen → màu đỏ.

Dung dịch nước vôi trong vẩn đỏ.

Giải thích:

2CuO + C → 2Cu + CO2.

CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3 + H2O.

2. Thí nghiệm 2: Nhiệt phân muối NaHCO3

Hiện tượng: Lượng muối NaHCO3 giảm dần → NaHCO3 bị nhiệt phân.

Phần miệng ống nghiệm có hơi nước ngưng đọng → có nước tạo ra.

Dung dịch Ca(OH)2 bị vẩn đục.

Giải thích:

2NaHCO3 → Na2CO3 + H2O + CO2.

Ca(OH)2 + CO2 → CaCO3 + H2O.

3. Thí nghiệm 3: Nhận biết muối cacbonat và muối clorua

Các phương án nhận biết 3 chất: NaCl, Na2CO3, CaCO3

+ HCl

Không có khí → NaCl

Có khí → Na2CO3, CaCO3

+ H2O

Tan: Na2CO3

Không tan: CaCO3

Thao tác thí nghiệm:

+ Đánh số các lọ hóa chất và ống nghiệm.

+ Lấy 1 thìa mỗi chất vào ống nghiệm có số tương ứng.

+ Nhỏ 2ml dd HCl vào mỗi ống nghiệm:

– Nếu không có khí thoát ra → NaCl.

– Có khí thoát ra → Na2CO3, CaCO3

+ Lấy một thìa hóa chất trong 2 lọ còn lại cho vào ống nghiệm.

+ Cho 2ml nước cất, lắc nhẹ:

– Chất rắn tan → nhận ra Na2CO3

– Chất rắn không tan → nhận ra CaCO3

Giải bài tập tính chất hóa học của phi kim

Bạn có thể tham khảo các mẫu bài tập và cách giải tại đây

https://loigiaihay.com/bai-25-tinh-chat-cua-phi-kim-e1161.html

 

 

 

 

Tag: vietjack nêu 9 soạn trình bày 25 violet chung đặc trưng

2019-10-10

admin

Chuyên mục: Kiến thức

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Also
Close
Back to top button