Kiến thức

Cách dùng must để phỏng đoán một điều chắc chắn xảy ra

Bạn đang xem: Cách dùng must để phỏng đoán một điều chắc chắn xảy ra

Cách dùng must để phỏng đoán một điều chắc chắn xảy ra

1. Trong câu khẳng định

Must có thể dùng trong câu phỏng đoán hoặc để kết luận rằng điều gì đó là chắc chắn hoăc rất có khả năng xảy ra: vì có lý do chính đáng để tin vào nó hoặc đó là lời giải thích hợp lý nhất cho những gì đang diễn ra.
Ví dụ:
If A is bigger than B, and B is bigger than C, then A must be bigger than C.
(Nếu A lớn hơn B, và B lớn hơn C thì A chắc chắn lớn hơn C.)
I’m in love. ~ You must be very happy.
(Tớ đang yêu. ~ Cậu chắn chắc đang rất hạnh phúc.)
There’s the doorbell. It must be Roger.
(Có tiếng chuông cửa kìa. Chắc chắn là Roger rồi.)

2. Trong câu phủ định

Must không được dùng để diễn đạt sự chắc chắn trong mệnh đề phủ định. Thay vào đó chúng ta dùng cannot/can’t.
Ví dụ:
If A is bigger than B, and B is bigger than C, then C can’t be bigger than A.
(Nếu A lớn hơn B, và B lớn hơn C thì C không thể lớn hơn A.)
It can’t be the postman at the door. It’s only seven o’clock.
(Không thể là người đưa thư ở ngoài cửa được. Chỉ mới 7 giờ thôi mà.)
KHÔNG DÙNG: It mustn’t be the postman
She’s not answering the phone. She can’t be at home.
(Cô ấy không nghe điện thoại. Cô ấy không thể ở nhà được.)

Tuy nhiên, mustn’t được dùng trong câu hỏi đuôi sau must.
Ví dụ:
It must be nice to be a cat, mustn’t it?
(Làm mèo thật tốt phải không?)

3. Need not/Does not have to

Need not/needn’t được dùng để nói một điều gì đó không cần thiết phải như vậy; cũng có thể dùng does not have to. Must not không dùng theo nghĩa này. 
Ví dụ:
Look at those tracks. That must be a dog. ~ It needn’t be – it could be a fox.
(Nhìn những dấu chân này đi, chắn chắn là của một con chó. ~ Không hẳn, nó có thể là của một con cáo.)
HAY có thể nói …It doesn’t have to be…
KHÔNG DÙNG: It mustn’t be

4. Diễn đạt sự chắc chắn về quá khứ

Chúng ta có thể dùng must have + past participle để diễn đạt sự chắc chắn về quá khứ.
Ví dụ:
We went to Rome last month. ~ That must have been nice.
(Chúng tôi đi đến Rome tháng trước. ~ Chắc hẳn là rất tuyệt.)
A woman phoned while you were out. ~ It must have been Kate.
(Một người phụ nữ đã gọi trong khi chị ra ngoài. ~ Đó chắc là Kate.)

Có thể dùng can trong câu hỏi và phủ định.
Ví dụ:
Where John have put the matches? He can’t have thrown them away.
(John để diêm ở đây nhỉ? Chắc chắn là anh ấy không có vứt chúng đi.)

5. Câu gián tiếp

Must có thể đứng sau một động từ tường thuật chiai ở quá khứ, khi đó xem như must đang ở quá khứ.
Ví dụ:
I felt there must be something wrong.
(Tôi cảm thấy có gì đó sai sai.)

6. Must và should

Should có thể được dùng với nghĩa yếu hơn must.
Hãy so sánh:
Ann must be at home by now. (=Tôi nghĩ Ann chắc chắn đang ở nhà.)
Ann should be at home by now. (= Tôi nghĩ Ann có thể đang ở nhà.)
 

<!– Download đề thi
(120 lượt download)
–>

Bài học tiếp:

Cách dùng must để chỉ sự cần thiết và bổn phận

Một số cách dùng nâng cao của must

Tên trong tiếng Anh

Tên và danh xưng trong tiếng Anh

Quốc tịch, đất nước và vùng miền

Bài học trước:

Tổng quan về must

Phân biệt much và many

Cách dùng most

Cách dùng more

Trợ động từ khuyết thiếu: Ý nghĩa (modal auxiliary verbs: meanings)

Học thêm Tiếng Anh trên TiếngAnh123.Com

Luyện Thi TOEIC

Học Phát Âm tiếng Anh với giáo viên nước ngoài

Luyện Thi B1

Tiếng Anh Trẻ Em

<!–

–>

Chuyên mục: Kiến thức

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Also
Close
Back to top button