Kiến thức

POLYMER

Ý nghĩa của polymer trong tiếng Anh

Xem thêm: WH-QUESTIONS (Câu hỏi có từ hỏi)

Các ví dụ của polymer

polymer
These solutions provide qualitative insight for the process of secondary oil recovery if the polymer concentration of liquid injected into the reservoir varies with time.

Từ

Cambridge English Corpus

As a result, the polymer-induced stresses are never large.

Từ

Cambridge English Corpus

Thêm các ví dụ Bớt các ví dụ
Polymer solutions were injected through flush-mounted, angled slots located in both of the 57.5 cm walls of the channel.

Từ

Cambridge English Corpus

These mannose polymers are a form of storage carbohydrate that is mobilized following germination.

Từ

Cambridge English Corpus

Figure 13 shows the mean velocity profiles for x-locations between 25 and 200 mm downstream of the injectors during polymer injection.

Từ

Cambridge English Corpus

In particular, for a flexible polymer, equations that only consider entropic contributions to mechanical properties are often useful approximations.

Từ

Cambridge English Corpus

A ramp-filling procedure applied to filling polymer and glass shell with highly pressurized hydrogens.

Từ

Cambridge English Corpus

If liquid paint with volatile solvent is deposited on a substrate, we can assume that initially the polymer is dissolved and unstressed.

Từ

Cambridge English Corpus

The targeting ligand is covalently coupled to the drug, making the efficiency of drug loading and uptake comparatively lower than in polymer– drug conjugates.

Từ

Cambridge English Corpus

This model accounts for the empirical observation that at high shears polymers align and slide more easily than at low shears.

Từ

Cambridge English Corpus

There appears to be no correlation between the fitted relaxation time and the polymer or salt concentrations, as observed in shear rheology measurements.

Từ

Cambridge English Corpus

The figure on the right shows iso-density contours of the amphiphilic polymers.

Từ

Cambridge English Corpus

His study suggested that hydration-induced configurational changes in seed polymer matrices might not be fully recovered upon re-drying.

Từ

Cambridge English Corpus

Biological polymers such as a polypeptide chain are heteropolymers where each segment is different.

Từ

Cambridge English Corpus

In larger proteins, the inside and outside behave as polymer melts with constraints on the interface, and there is a significant amount of entropy left.

Từ

Cambridge English Corpus

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với polymer

Xem thêm: Giải Bài Tập Hóa Học 11-Bài 41 : Phenol

polymer

Các từ thường được sử dụng cùng với polymer.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

acrylic polymer

Acrylic paint’s binder is acrylic polymer emulsion; as this binder dries the paint remains flexible.
Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

 

biodegradable polymer

Coating paper with a biodegradable polymer on both sides or on the underside also considerably decreased the rate of degradation14,15.
Từ

Cambridge English Corpus

 

liquid polymer

For example, a liquid polymer (where the chains are freely flowing) can be turned into a solid or gel by cross-linking the chains together.
Từ

Wikipedia

Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.

 

Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép.

Xem tất cả các cụm từ với polymer

Xem thêm: Màu sắc một số chất kết tủa và dung dịch thường gặp trong hóa học

Bản dịch của polymer

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
聚合物,聚合體…

Xem thêm

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
聚合物,聚合体…

Xem thêm

trong tiếng Bồ Đào Nha
polímero…

Xem thêm

in more languages
trong tiếng Ba Lan

polimer…

Xem thêm

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Phát âm của polymer là gì?

 

Tìm kiếm

polyhedra

polyhedral

BETA

polyhedron

polymath

polymer

polymerase

BETA

polymerase chain reaction

BETA

polymerisation

BETA

polymerization

Chuyên mục: Kiến thức

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Also
Close
Back to top button