Kiến thức

TERMINAL

Ý nghĩa của terminal trong tiếng Anh

Các ví dụ của terminal

terminal
Several unused terminals will be held as spares.

Từ

Cambridge English Corpus

Both systems would require a critical mass of terminals to be effective.

Từ

Cambridge English Corpus

Thêm các ví dụ Bớt các ví dụ
The run of genetic programming is a competitive search through a space of programs composed of the available functions and terminals.

Từ

Cambridge English Corpus

A constrained syntactic structure specifies how the functions and terminals may be combined in a program tree.

Từ

Cambridge English Corpus

A -graph and also a -graph system are said to be left-resolving if different edges with the same label have different terminals.

Từ

Cambridge English Corpus

The lab had twenty computer terminals separated by partitions which limited subjects’ ability to see each other.

Từ

Cambridge English Corpus

Even the relatively simple case of telecom terminals has already been on the agenda for fifteen years.

Từ

Cambridge English Corpus

Furthermore, the domains sometimes contain more than fifty affix terminals.

Từ

Cambridge English Corpus

During replacement, connections (bonds or wires) are established by matching terminals of the replaced i-component with corresponding terminals in the head of the case.

Từ

Cambridge English Corpus

Each design and i-component has a signature consisting of its name together with a list of the types of its terminals.

Từ

Cambridge English Corpus

One of the consequences of the last replacement is that the specification now contains bonds which are incident on open edges rather than edge terminals.

Từ

Cambridge English Corpus

Fibers of passage are indicated by large dots and terminals by fine stipple.

Từ

Cambridge English Corpus

In coronal sections, these columns of ipsilateral terminals appear as dense, irregular clusters.

Từ

Cambridge English Corpus

Thus, although neurotrophins modulate the formation of presynaptic axon terminals, the precise cellular and molecular mechanisms remain to be determined.

Từ

Cambridge English Corpus

An electron microscope study of normal and degenerating centrifugal fiber terminals in the pigeon retina.

Từ

Cambridge English Corpus

Xem tất cả các ví dụ của terminal

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với terminal

terminal

Các từ thường được sử dụng cùng với terminal.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

bus terminal

Here is the same student’s perspective of the bus terminal.
Từ

Cambridge English Corpus

 

central terminal

These figures relate only to the central terminal.
Từ

Hansard archive

Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong

Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0

 

container terminal

The go-ahead for container terminal 9 will certainly greatly help to consolidate vital international confidence.
Từ

Hansard archive

Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong

Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0

 

Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép.

Xem tất cả các cụm từ với terminal

Bản dịch của terminal

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
疾病, (疾病)晚期的,末期的, (病人)病情危重的…

Xem thêm

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
疾病, (疾病)晚期的,末期的, (病人)病情危重的…

Xem thêm

trong tiếng Tây Ban Nha
terminal, terminal [feminine, singular]…

Xem thêm

trong tiếng Bồ Đào Nha
terminal…

Xem thêm

trong tiếng Việt
ga đón khách, ga cuối, cực…

Xem thêm

in more languages
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
trong tiếng Ả Rập
trong tiếng Séc
trong tiếng Đan Mạch
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
trong tiếng Nga

ターミナル(乗り物が発着する建物), 端末機(盤)…

Xem thêm

terminal, bilgisayar ekran ve klavyesi, ölümcül…

Xem thêm

terminal [masculine], en phase terminale, aérogare…

Xem thêm

terminal…

Xem thêm

مَحَطّة, مَحَطّة طَرفيّة…

Xem thêm

letištní/odbavovací budova, konečná stanice, koncovka…

Xem thêm

terminal, -terminal, pol…

Xem thêm

terminal, stasiun, tahap menjelang ajal…

Xem thêm

สถานีปลายทาง, สถานี, ขั้วปลายสายไฟ…

Xem thêm

terminal, nieuleczalny…

Xem thêm

terminal, perhentian, pangkalan…

Xem thêm

der Terminal, die Endstation, der Pol…

Xem thêm

terminal [masculine], dødelig, terminal…

Xem thêm

터미널, 종착역, 단말기…

Xem thêm

terminale, capolinea, terminal…

Xem thêm

вокзал, терминал, неизлечимый…

Xem thêm

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Phát âm của terminal là gì?

 

Tìm kiếm

term time

BETA

termagant

termed

termen

BETA

terminal

terminal bonus

terminal market

terminal moraine

terminal velocity

BETA

Chuyên mục: Kiến thức