Kiến thức

WEEKEND

Ý nghĩa của weekend trong tiếng Anh

Các ví dụ của weekend

weekend
While children are single they continue to think of their parents’ home as home, and to make regular visits back for weekends and holidays.

Từ

Cambridge English Corpus

In any case, the prolonged enjoyment of leisure (weekends, holidays) takes place as much as possible outside the city.

Từ

Cambridge English Corpus

Thêm các ví dụ Bớt các ví dụ
On weekends, long queues waited in the hot sun for the two rides.

Từ

Cambridge English Corpus

The flights that bring them home on weekends guarantee them a full array of constituent problems, complaints, and suggestions.

Từ

Cambridge English Corpus

Going on holiday or weekends away were also important for 36 people who enjoyed seeing new places, getting some sun and relaxing.

Từ

Cambridge English Corpus

The periods of time spent, even at weekends, in establishing good relations between ar tists and teachers represented time well spent.

Từ

Cambridge English Corpus

Thus, as the overall numbers of catheterizations fell, those being catheterized as emergencies at night and on weekends became fewer.

Từ

Cambridge English Corpus

Rather, they preferred to spend weekends doing other things in order to refresh themselves.

Từ

Cambridge English Corpus

There was some concern among relatives about the flexibility of the care, for instance, some was not available at weekends.

Từ

Cambridge English Corpus

I seem to be trying to do everything at weekends.

Từ

Cambridge English Corpus

Access to services at night or at weekends is even impossible in many parts of the country.

Từ

Cambridge English Corpus

Patient 5 began drinking excessively over weekends toward the end of the intervention period, although he or she reduced f luid intake during the week.

Từ

Cambridge English Corpus

The site was open over two weekends to all visitors.

Từ

Cambridge English Corpus

The in-service sessions are held over weekends and the teachers expect to be paid for attending.

Từ

Cambridge English Corpus

Observations were conducted in each care setting over 24 hours on different days of the week, including weekends, for approximately four weeks.

Từ

Cambridge English Corpus

Xem tất cả các ví dụ của weekend

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Xem thêm: Trang chủ-Cổng thông tin điện tử Bộ Công Thương

Các cụm từ với weekend

weekend

Các từ thường được sử dụng cùng với weekend.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

coming weekend

Some serious decisions will be made over this coming weekend.
Từ

Hansard archive

Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong

Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0

 

following weekend

In keeping with this hypothesis, a telephone survey of 22 of the 41 weddings catered by the local bakery the following weekend did not identify any illness clusters.
Từ

Cambridge English Corpus

 

occasional weekend

That cannot be done by having 65-odd thousand people turning up for the occasional weekend.
Từ

Hansard archive

Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong

Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0

 

Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép.

Xem tất cả các cụm từ với weekend

Xem thêm: Chất phóng xạ trong dạ quang đồng hồ có gây hại?

Bản dịch của weekend

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
週末(週六和週日,有時也包括週五晚上), 週末假期,週末旅行…

Xem thêm

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
周末(周六和周日,有时也包括周五晚上), 周末假期,周末旅行…

Xem thêm

trong tiếng Tây Ban Nha
fin de semana, fin de semana [masculine, singular]…

Xem thêm

trong tiếng Bồ Đào Nha
fim de semana…

Xem thêm

trong tiếng Việt
ngày cuối tuần…

Xem thêm

in more languages
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
trong tiếng Ả Rập
trong tiếng Séc
trong tiếng Đan Mạch
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
trong tiếng Nga

週末…

Xem thêm

hafta sonu…

Xem thêm

week-end [masculine], (de) week-end…

Xem thêm

cap de setmana…

Xem thêm

عُطْلة نِهاية الأُسْبوع…

Xem thêm

víkend(ový)…

Xem thêm

weekend, weekend-…

Xem thêm

akhir pekan…

Xem thêm

วันสุดสัปดาห์…

Xem thêm

weekend…

Xem thêm

hujung minggu…

Xem thêm

das Wochenende, Wochenend-……

Xem thêm

helg [masculine], helg…

Xem thêm

주말…

Xem thêm

fine settimana, week-end…

Xem thêm

выходной день…

Xem thêm

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Phát âm của weekend là gì?

 

Tìm kiếm

week

week after week idiom

week-long

weekday

weekend

weekend warrior

weeklong

weekly

weeknight

Chuyên mục: Kiến thức

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Also
Close
Back to top button
444 live app 444 live 444 live app 444live kisslive kiss live yy live yylive