Kiến thức

cacbon đioxit-Wiktionary

cacbon đioxit

Definition from Wiktionary, the free dictionary

Jump to navigation

Jump to search

Vietnamese[

edit

]

Bạn đang xem: cacbon đioxit-Wiktionary

Pronunciation[

edit

]

  • (

    Hà Nội

    )

    IPA

    (

    key

    ): [kaːk̚˧˦ ʔɓɔn˧˧ ʔɗi˧˧ ʔo˧˧ sit̚˧˦]

  • (

    Huế

    )

    IPA

    (

    key

    ): [kaːk̚˦˧˥ ʔɓɔŋ˧˧ ʔɗɪj˧˧ ʔow˧˧ sit̚˦˧˥]

  • (

    Hồ Chí Minh City

    )

    IPA

    (

    key

    ): [kaːk̚˦˥ ʔɓɔŋ˧˧ ʔɗɪj˧˧ ʔow˧˧ sɨt̚˦˥]

  • Phonetic: các bon đi ô xít

Noun[

edit

]

cacbon

đioxit

  1. carbon dioxide

    Synonyms:

    khí cacbonic

    ,

    thán khí

Retrieved from “

https://en.wiktionary.org/w/index.php?title=cacbon_đioxit&oldid=62417787

Chuyên mục: Kiến thức

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Also
Close
Back to top button